Bản dịch của từ 挼挱 trong tiếng Việt

挼挱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruá

ㄖㄨㄛˊruothanh sắc

挼挱 (Động từ)

ruó suō
01

Xoa, vò (dùng tay nhào, vuốt hoặc chà nhẹ)

见“挼莎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挼挱

ruá

Các từ liên quan

挼弄
挼挲
挼捺
挼搓
挼摖
挼
Bính âm:
【ruá】【ㄖㄨㄛˊ, ㄖㄨㄚˊ】【NOA】
Các biến thể:
捰, 捼, 隋
Hình thái radical:
⿰⺘妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép