Bản dịch của từ 挼莎 trong tiếng Việt
挼莎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruá | ㄖㄨㄚˊ | r | ua | thanh sắc |
挼莎 (Động từ)
【ruó shā】
01
Xoa, vò, chà (dùng tay xoa nắn, vò vật mềm hoặc da người)
1.亦作“挼挱”。亦作“挼挲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhào nặn, xoa bóp bằng tay; nhào, vò và chà xát (thường để làm mềm hoặc tạo hình)
2.揉搓,搓摩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挼莎
ruá
挼
shā
莎
Các từ liên quan
挼弄
挼挱
挼挲
挼捺
挼搓
莎塔八
莎士比亚
莎搭八
莎笠
