Bản dịch của từ 挽强 trong tiếng Việt

挽强

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽强 (Cụm từ)

wǎn qiáng
01

谓拉引硬弓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽强

wǎn

qiáng

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép