Bản dịch của từ 挽搂 trong tiếng Việt

挽搂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽搂 (Động từ)

wǎn lōu
01

Kéo, dìu, vòng tay kéo sát lại (dùng tay kéo hoặc ôm kéo về phía mình)

牵引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽搂

wǎn

lǒu

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
搂伐
搂包
搂处
搂头
搂头盖脸
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép