Bản dịch của từ 挽救儿童 trong tiếng Việt

挽救儿童

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽救儿童 (Động từ)

wǎn jiù ér tóng
01

Cứu một đứa trẻ

去救一个孩子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tổ chức Cứu Trẻ Em

英国慈善机构救助儿童会

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽救儿童

wǎn

jiù

ér

tóng

挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép