Bản dịch của từ 挽歌郎 trong tiếng Việt

挽歌郎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽歌郎 (Cụm từ)

wǎn gē láng
01

即挽郎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽歌郎

wǎn

láng

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
郎中
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép