Bản dịch của từ 挽漕 trong tiếng Việt

挽漕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽漕 (Danh từ)

wǎn cáo
01

Sự vận chuyển thủy lộ (vận tải bằng thuyền, kênh rạch) — nghĩa giống '漕运' (hán việt: 'tào vận')

漕运。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽漕

wǎn

cáo

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
漕事
漕仓
漕务
漕卒
漕台
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép