Bản dịch của từ 挽章 trong tiếng Việt

挽章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽章 (Danh từ)

wǎn zhāng
01

Bài văn/điếu văn tiễn biệt (để tưởng niệm người quá cố); cũng gọi là 'điếu từ'

挽词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽章

wǎn

zhāng

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
章丹
章举
章书
章亥
章京
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép