Bản dịch của từ 挽舟卒 trong tiếng Việt

挽舟卒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽舟卒 (Cụm từ)

wǎn zhōu zú
01

即挽卒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽舟卒

wǎn

zhōu

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép