Bản dịch của từ 挽袖 trong tiếng Việt
挽袖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
挽袖 (Danh từ)
【wǎn xiù】
01
Một loại trang trí trên cổ tay áo khoác phụ nữ, hình dạng giống ống tay lót (khóa/khâu ở miệng tay áo)
2.妇女外褂袖口上形如袖套的装饰品。
Ví dụ
02
Xắn tay áo lên; cuộn ống tay (để làm việc hoặc hành lễ), liên tưởng Hán-Việt: 'vãn tú'—xắn tay
1.卷起袖子。谓拱手。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽袖
wǎn
挽
xiù
袖
Các từ liên quan
挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 輓, 鋔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莞
䑱
㼝
䛷
捥
䂺
盌
㝃
梚
踠
綰
惌
搱
挋
揩
掑
捹
掟
擔
抠
㧜
扸
掭
抗
島
斊
栣
厝
袪
展
倎
䧖
䋌
铁
臬
荺
挽留
挽回
挽救
挽额
挽联
挽着
挽歌
推挽
挽囘
挽具
