Bản dịch của từ 挽角 trong tiếng Việt

挽角

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽角 (Cụm từ)

wán jiǎo
01

童年。古代男女未成年前束发为两结,形状如角,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽角

wǎn

jiǎo

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
角争
角亢
角人
角仗
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép