Bản dịch của từ 挽输 trong tiếng Việt
挽输
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
挽输 (Động từ)
【wǎn shū】
01
Dây chuyển, vận chuyển (chỉ hành vi vận chuyển, tương tự “运输”)
犹运输。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽输
wǎn
挽
shū
输
Các từ liên quan
挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
输不的
输亏
输估
输作
输供
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 輓, 鋔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莞
䑱
㼝
䛷
捥
䂺
盌
㝃
梚
踠
綰
惌
搱
挋
揩
掑
捹
掟
擔
抠
㧜
扸
掭
抗
島
斊
栣
厝
袪
展
倎
䧖
䋌
铁
臬
荺
挽留
挽回
挽救
挽额
挽联
挽着
挽歌
推挽
挽囘
挽具
