Bản dịch của từ 挽送 trong tiếng Việt

挽送

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽送 (Động từ)

wǎn sòng
01

Kéo xe đưa tang; dẫn xe tang đưa người qua đời đi chôn/đưa tới nơi lo hậu sự (tập trung vào hành động kéo/đưa xe tang)

引丧车送葬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽送

wǎn

sòng

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép