Bản dịch của từ 挽道 trong tiếng Việt

挽道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽道 (Danh từ)

wǎn dào
01

Đường vận chuyển; kênh đường cho hàng hóa hoặc giao thông (chỉ lối, hành lang vận tải)

运输的通道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽道

wǎn

dào

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép