Bản dịch của từ 挽鹿 trong tiếng Việt

挽鹿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽鹿 (Danh từ)

wǎn lù
01

一种古代车名挽鹿车”——用来牵引或装载的车古称),与鹿有关的车辕或车种

见“挽鹿车”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽鹿

wǎn

鹿

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép