Bản dịch của từ 挾 trong tiếng Việt
挾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
挾 (Động từ)
(Hình thanh. Bộ Thủ, thanh 夾. Nghĩa gốc: dùng cánh tay kẹp giữ)
(形聲。從手,夾聲。本義:用胳膊夾住)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kẹp dưới nách, như kẹp sách, kẹp súng (nhớ câu 'kẹp sách dưới nách, học hành không quên')
同本義
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ép buộc, cưỡng chế (như kẻ mạnh kẹp cổ kẻ yếu)
挾制
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ôm ấp, mang trong lòng (như ôm mộng ấp ủ)
懷抱,懷有
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang theo, cầm theo bên mình (như mang theo sách vở)
攜帶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chiếm hữu, sở hữu (như sở hữu vật quý)
佔有,擁有
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dựa vào, dựa dẫm (như dựa vào quyền thế)
倚仗,依恃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giấu giếm, cất giữ (như giấu sách quý)
隱藏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lẫn lộn, kèm theo (như vật quý kèm tạp chất)
夾雜;夾帶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hỗ trợ, giúp đỡ (như trợ giúp bên cạnh)
輔佐,從旁協助
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chống đỡ, dìu dắt (như dìu người già)
攙扶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 夾, 抸, 挟, 𨋸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
