ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挿
Bảng phân tích âm vị 挿
Chā
Cắm, chèn vào (giống như từ “chèn” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm 'ch' và ý nghĩa cắm vào vật gì đó).
同“插”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép