Bản dịch của từ 捂住脸 trong tiếng Việt

捂住脸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

ㄨˇwuthanh hỏi

捂住脸 (Động từ)

wǔ zhù liǎn
01

Che mặt bằng tay

把脸埋在手里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Che mặt

遮住脸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捂住脸

zhù

liǎn

捂
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【Ô】
Các biến thể:
握, 摀, 渥, 𢫸
Hình thái radical:
⿰,⺘,吾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép