Bản dịch của từ 捂盘 trong tiếng Việt

捂盘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

ㄨˇwuthanh hỏi

捂盘 (Cụm từ)

wǔ pán
01

Ôm hàng; che đậy giá; giữ giá

捂盘是指在股票市场中,投资者通过不卖出手中的股票,来维持或抬高股票价格的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捂盘

pán

捂
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【Ô】
Các biến thể:
握, 摀, 渥, 𢫸
Hình thái radical:
⿰,⺘,吾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép