Bản dịch của từ 捃拾 trong tiếng Việt

捃拾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

捃拾 (Động từ)

jùn shí
01

Nhặt lên, gom nhặt (đồ vật rơi vãi); cũng viết là “

1.亦作“拾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhặt, thu gom; lượm từng thứ rời rạc lại

2.拾取;收集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捃拾

jùn

shí

Các từ liên quan

捃摘
捃摭
捃收
捃获
捃诬
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
捃
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẤN】
Các biến thể:
攈, 攟, 𢹲
Hình thái radical:
⿰,⺘,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép