Bản dịch của từ 捃摘 trong tiếng Việt

捃摘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

捃摘 (Động từ)

jùn zhāi
01

Thu hái; hái lấy (hoa quả, lá, vật nhỏ) — gần giống “摘取采集

采集;摘取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捃摘

jùn

zhāi

Các từ liên quan

捃拾
捃摭
捃收
捃获
捃诬
摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
捃
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẤN】
Các biến thể:
攈, 攟, 𢹲
Hình thái radical:
⿰,⺘,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép