Bản dịch của từ 捃摭 trong tiếng Việt

捃摭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

捃摭 (Động từ)

jùn zhí
01

Thu lượm, thu gom (những chuyện, hiện vật lặt vặt để ghi chép hoặc điều tra) — Hán-Việt: tuẫn chí? (chữ = quận/thu lượm; = chọn lấy)

收集;采集:捃摭异闻|捃摭史迹|捃摭他人阴私。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捃摭

jùn

zhí

Các từ liên quan

捃拾
捃摘
捃收
捃获
捃诬
摭华
摭华损实
摭实
摭拦
摭拾
捃
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẤN】
Các biến thể:
攈, 攟, 𢹲
Hình thái radical:
⿰,⺘,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép