Bản dịch của từ 捃摭 trong tiếng Việt
捃摭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
捃摭 (Động từ)
【jùn zhí】
01
Thu lượm, thu gom (những chuyện, hiện vật lặt vặt để ghi chép hoặc điều tra) — Hán-Việt: tuẫn chí? (chữ 捃 = quận/thu lượm; 摭 = chọn lấy)
收集;采集:捃摭异闻|捃摭史迹|捃摭他人阴私。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捃摭
jùn
捃
zhí
摭
Các từ liên quan
捃拾
捃摘
捃收
捃获
捃诬
摭华
摭华损实
摭实
摭拦
摭拾
