ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捄
Bảng phân tích âm vị 捄
Jiù
Cứu; như 'cứu nguy; cấp cứu; cứu cánh; cứu chữa; cứu tế; cứu thương'; giúp
帮助他人或解决问题的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép