Bản dịch của từ 捄 trong tiếng Việt

Tiền tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

(Tiền tố)

jiù
01

Cứu; như 'cứu nguy; cấp cứu; cứu cánh; cứu chữa; cứu tế; cứu thương'; giúp

帮助他人或解决问题的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

捄
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
救, 莍
Hình thái radical:
⿰⺘求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép