ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捄世
Bảng phân tích âm vị 捄
Jiù
Cứu thế; cứu rỗi nhân gian (hành động cứu giúp, cứu chuộc thế giới/loài người)
救世。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiù
捄
shì
世
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép