ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捄正
Bảng phân tích âm vị 捄
Jiù
Sửa chữa,纠正 lỗi; chỉnh lại cho đúng (từ Hán Việt: cứu 正 → sửa cho ngay)
纠正。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiù
捄
zhèng
正
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép