Bản dịch của từ 捄正 trong tiếng Việt

捄正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

捄正 (Động từ)

jū zhèng
01

Sửa chữa,纠正 lỗi; chỉnh lại cho đúng (từ Hán Việt: cứu → sửa cho ngay)

纠正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捄正

jiù

zhèng

Các từ liên quan

捄世
捄偏
捄荒
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
捄
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
救, 莍
Hình thái radical:
⿰⺘求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép