Bản dịch của từ 捅马蜂窝 trong tiếng Việt

捅马蜂窝

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

捅马蜂窝 (Thành ngữ)

tǒng mǎ fēng wō
01

Chọc tổ ong vò vẽ (gây sự với người lợi hại thì sẽ chuốc lấy tai hoạ.)

比喻惹祸或触动不好惹的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捅马蜂窝

tǒng

fēng

Các từ liên quan

捅咕
捅娄子
捅楼子
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
蜂乳
蜂准
蜂出
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
捅
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
㪌, 𢳟
Hình thái radical:
⿰,⺘,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép