Bản dịch của từ 捆内 trong tiếng Việt
捆内
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔn | ㄎㄨㄣˇ | k | un | thanh hỏi |
捆内 (Danh từ)
【kǔn nèi】
01
Bên trong cửa; trong nhà, trong gia thất (chỉ phạm vi nội bộ của gia đình)
门内。指家室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捆内
kǔn
捆
nèi
内
Các từ liên quan
捆儿
捆复
捆子
捆心
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
- Bính âm:
- 【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHỔN】
- Các biến thể:
- 㨡, 綑, 稛, 祵, 𡈢, 𡈳, 𢮖, 𦄐
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,困
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩲
䠅
壼
稛
阃
祵
閫
裍
㕎
悃
稇
閸
㨒
撟
㧊
拋
㩰
搔
擫
揀
揞
撸
撓
搽
罢
罝
㶷
烙
屑
诿
陸
垻
㰣
哻
朓
𠉳
捆绑
捆扎
捆儿
捆子
禾捆
捆缚
捆紧
捆绑带
捆扎机
捆扎绳
