Bản dịch của từ 捆心 trong tiếng Việt

捆心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇkunthanh hỏi

捆心 (Động từ)

kǔn xīn
01

Xoa, vỗ về; âu yếm xoa ngực/ổn định lòng (cổ văn: ý như “拍心抚心” dùng để an ủi chính mình hay người khác)

犹拊心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捆心

kǔn

xīn

Các từ liên quan

捆儿
捆内
捆复
捆子
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
捆
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHỔN】
Các biến thể:
㨡, 綑, 稛, 祵, 𡈢, 𡈳, 𢮖, 𦄐
Hình thái radical:
⿰,⺘,困
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép