Bản dịch của từ 捆绑 trong tiếng Việt

捆绑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇkunthanh hỏi

捆绑 (Động từ)

kún bǎng
01

Trói; buộc (thường dùng đối với người)

用绳子等捆 (多用于人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trói buộc; ràng buộc

比喻因为某事约束某人的行动,使不能自由行动,或者被强迫着某人、某事在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捆绑

kǔn

bǎng

Các từ liên quan

捆儿
捆内
捆复
捆子
绑劫
绑匪
绑带
绑扎
捆
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHỔN】
Các biến thể:
㨡, 綑, 稛, 祵, 𡈢, 𡈳, 𢮖, 𦄐
Hình thái radical:
⿰,⺘,困
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép