Bản dịch của từ 捉拿归案 trong tiếng Việt
捉拿归案
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuō | ㄓㄨㄛ | zh | uo | thanh ngang |
捉拿归案 (Động từ)
【zhuō ná guī àn】
01
Bắt giữ quy án
逮捕并审判
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捉拿归案
zhuō
捉
ná
拿
guī
归
àn
案
- Bính âm:
- 【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÓC】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淖
䖦
炪
窧
穛
桌
倬
鐯
涿
䪼
拙
焯
擐
㩤
推
㩓
揈
㩔
擔
揰
搭
撚
㨱
㩜
夏
恝
莨
𠂼
䊺
畞
烮
秧
栯
晓
疴
挐
捕捉
捉弄
捉摸
捉住
捉奸
捉拿
捉虫
捉急
活捉
捉到
