Bản dịch của từ 捉捕器 trong tiếng Việt

捉捕器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

捉捕器 (Danh từ)

zhuō bǔ qì
01

Thiết bị bắt giữ

用于捕捉动物或物体的装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捉捕器

zhuō

捉
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÓC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép