Bản dịch của từ 捉摸不定 trong tiếng Việt
捉摸不定
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuō | ㄓㄨㄛ | zh | uo | thanh ngang |
捉摸不定 (Tính từ)
【zhuō mō bú dìng】
01
Khó đoán; không thể dự đoán
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捉摸不定
zhuō
捉
mō
摸
bù
不
dìng
定
Các từ liên quan
捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀人
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÓC】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淖
䖦
炪
窧
穛
桌
倬
鐯
涿
䪼
拙
焯
擐
㩤
推
㩓
揈
㩔
擔
揰
搭
撚
㨱
㩜
夏
恝
莨
𠂼
䊺
畞
烮
秧
栯
晓
疴
挐
捕捉
捉弄
捉摸
捉住
捉奸
捉拿
捉虫
捉急
活捉
捉到
