Bản dịch của từ 捉生替死 trong tiếng Việt

捉生替死

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

捉生替死 (Tính từ)

zhuō shēng tì sǐ
01

Cứu sống hoặc thay thế người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捉生替死

zhuō

shēng

Các từ liên quan

捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀人
生一
生三
生上起下
生不逢场
替人
替代
替僧
替力
替古人担忧
死不悔改
死不改悔
捉
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÓC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép