Bản dịch của từ 捉风捕月 trong tiếng Việt

捉风捕月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

捉风捕月 (Tính từ)

zhuō fēng bǔ yuè
01

Nói không căn cứ; làm không có cơ sở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捉风捕月

zhuō

fēng

yuè

Các từ liên quan

捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀人
风世
风丝
风丝不透
捕厅
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
捉
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÓC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép