Bản dịch của từ 捉鸡骂狗 trong tiếng Việt

捉鸡骂狗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

捉鸡骂狗 (Tính từ)

zhuō jī mà gǒu
01

Bắt gà mắng chó; mắng bóng gió

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捉鸡骂狗

zhuō

gǒu

Các từ liên quan

捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀人
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
狗中
狗事
捉
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÓC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép