Bản dịch của từ 捊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊN/AN/AN/A

(Động từ)

póu
01

Kéo lấy, gom lại (như khi bạn bâu lấy đồ vật để tập trung lại). Ví dụ: ‘螻蟻捊於大樹’ nghĩa là kiến và mối bâu lại dưới gốc cây lớn.

引取;聚集。《説文•手部》:“捊,引取也。”《李陵變文》:“何得蚊蚋拒於長風,螻蟻捊於大樹。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

捊
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BÂU】
Các biến thể:
㩠, 抙, 抱
Hình thái radical:
⿰,扌,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶丶丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép