Bản dịch của từ 捋荼 trong tiếng Việt
捋荼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luō | ㄌㄨㄛ | l | uo | thanh ngang |
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
捋荼 (Danh từ)
【lǚ tú】
01
Nó là ẩn dụ cho sự vất vả, mỏi chân, khó khăn về tài chính (từ “Sách Ca”, dùng để diễn tả sự lao động, gian khổ)
《诗.豳风.鸱鸮》:“予手拮据,予所捋荼;予所蓄租,予口卒瘏。”孔颖达疏:“予手口尽病,乃得成此室巢。”后以“捋荼”喻辛苦劳碌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捋荼
lǚ
捋
tú
荼
Các từ liên quan
捋臂揎拳
捋虎须
捋袖揎拳
荼垒
荼棘
荼毒
荼毒生民
荼毒生灵
- Bính âm:
- 【luō】【ㄌㄨㄛ】【LOÁT】
- Các biến thể:
- 寽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囖
啰
頱
囉
焒
吕
屢
褛
祣
鷜
稆
褸
侣
僂
缕
縷
擏
拾
擛
㨆
摶
撷
抠
捾
㨤
㨮
揆
控
㼋
堲
袨
𠓯
缼
㩼
恋
涄
袘
涝
剥
俵
捋虎须
捋袖子
捋胳膊
捋臂揎拳
