Bản dịch của từ 捋须 trong tiếng Việt
捋须
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luō | ㄌㄨㄛ | l | uo | thanh ngang |
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
捋须 (Động từ)
【lǚ xū】
01
Vuốt/rũ râu (làm gọn, vuốt cho râu chạm xuống);比喻安抚、驯服或小心试探(见“捋虎须”——冒险触怒)
1.见“捋虎须”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xoa/đèu râu của mình; thường chỉ hành động xoa râu để tỏ vẻ hào hoa, oai phong
2.抚摩自己的胡须。常谓显示豪迈之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捋须
lǚ
捋
xū
须
Các từ liên quan
捋臂揎拳
捋荼
捋虎须
须不
须不是
须丸
须些
须卜
- Bính âm:
- 【luō】【ㄌㄨㄛ】【LOÁT】
- Các biến thể:
- 寽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囖
啰
頱
囉
焒
吕
屢
褛
祣
鷜
稆
褸
侣
僂
缕
縷
擏
拾
擛
㨆
摶
撷
抠
捾
㨤
㨮
揆
控
㼋
堲
袨
𠓯
缼
㩼
恋
涄
袘
涝
剥
俵
捋虎须
捋袖子
捋胳膊
捋臂揎拳
