Bản dịch của từ 捋须钱 trong tiếng Việt
捋须钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luō | ㄌㄨㄛ | l | uo | thanh ngang |
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
捋须钱 (Danh từ)
【lǚ xū qián】
01
Một trong những danh mục cưỡng bức, trò lừa hoặc khoản tiền mà chính quyền/quan lại thời Nam Đường (南唐) do Trương Sùng (张崇) dùng để moi tiền dân — tức là khoản tiền bị ép thu, danh nghĩa phi pháp
南唐张崇敲诈人民的名目之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捋须钱
lǚ
捋
xū
须
qián
钱
Các từ liên quan
捋臂揎拳
捋荼
捋虎须
须不
须不是
须丸
须些
须卜
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【luō】【ㄌㄨㄛ】【LOÁT】
- Các biến thể:
- 寽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囖
啰
頱
囉
焒
吕
屢
褛
祣
鷜
稆
褸
侣
僂
缕
縷
擏
拾
擛
㨆
摶
撷
抠
捾
㨤
㨮
揆
控
㼋
堲
袨
𠓯
缼
㩼
恋
涄
袘
涝
剥
俵
捋虎须
捋袖子
捋胳膊
捋臂揎拳
