Bản dịch của từ 捋髭钱 trong tiếng Việt

捋髭钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luō

ㄌㄨㄛluothanh ngang

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

捋髭钱 (Danh từ)

lǚ zī qián
01

捋须钱”——一种旧时俗称的零钱小额钱币俚语),类似随手掏出的零用钱

见“捋须钱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捋髭钱

qián

Các từ liên quan

捋臂揎拳
捋荼
捋虎须
髭发
髭圣
髭塔
髭捻
髭根
钱丬鱼
钱串
钱串子
捋
Bính âm:
【luō】【ㄌㄨㄛ】【LOÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép