Bản dịch của từ 捌 trong tiếng Việt
捌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
捌 (Danh từ)
【bā】
01
Tám (cách viết số tám bằng chữ trong tiếng Hoa); chữ 八 viết kép; tám
'八'的大写
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 㧙, 㭭, 八, 扒, 朳, 𦓧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,别
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一フノ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羓
扷
鲃
蚆
岜
哱
芭
峇
朳
叭
柭
丷
㨬
㩅
㨉
擱
掕
撐
攊
㨸
抦
捅
掆
扒
弰
㹵
笌
航
疾
病
䓅
㓐
飤
袕
翄
轿
