Bản dịch của từ 捎信 trong tiếng Việt
捎信
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
捎信 (Động từ)
【shāo xìn】
01
Gửi lời nhắn
发送文字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mang thư giúp
拿一封信
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捎信
shāo
捎
xìn
信
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ, ㄕㄠ】【SAO.TIÊU, SIẾU.SAO】
- Các biến thể:
- 𢾐
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艄
鞘
䈰
燒
䈾
烧
弰
䘯
鮹
輎
莦
娋
睄
哨
㷹
卲
少
䏴
䙼
稍
袑
佋
紹
䬰
搮
擆
㩪
掷
撁
抪
掜
㨝
扤
攂
擄
掐
凉
恋
娚
𠒒
敖
倽
栵
倖
毩
䘥
㳫
䓒
捎色
捎来
捎带
捎信
捎脚
捎入
捎马子
捎带脚儿
