Bản dịch của từ 捎关打节 trong tiếng Việt

捎关打节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

捎关打节 (Tính từ)

shāo guān dǎ jié
01

Thông quan tiết; làm cho mọi thứ trôi chảy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捎关打节

shāo

guān

jié

Các từ liên quan

捎信
捎带
捎带脚
捎捩
捎搭
关上
关东
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
捎
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ, ㄕㄠ】【SAO.TIÊU, SIẾU.SAO】
Các biến thể:
𢾐
Hình thái radical:
⿰,⺘,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép