Bản dịch của từ 捎带 trong tiếng Việt
捎带
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
捎带 (Trạng từ)
【shāo dài】
01
Tiện thể; mang kèm; mang hộ
顺便;附带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đèo
加载; 附带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捎带
shāo
捎
dài
带
Các từ liên quan
捎信
捎关打节
捎带脚
捎捩
捎搭
带下
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ, ㄕㄠ】【SAO.TIÊU, SIẾU.SAO】
- Các biến thể:
- 𢾐
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艄
鞘
䈰
燒
䈾
烧
弰
䘯
鮹
輎
莦
娋
睄
哨
㷹
卲
少
䏴
䙼
稍
袑
佋
紹
䬰
搮
擆
㩪
掷
撁
抪
掜
㨝
扤
攂
擄
掐
凉
恋
娚
𠒒
敖
倽
栵
倖
毩
䘥
㳫
䓒
捎色
捎来
捎带
捎信
捎脚
捎入
捎马子
捎带脚儿
