Bản dịch của từ 捎带脚儿 trong tiếng Việt
捎带脚儿
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
捎带脚儿 (Trạng từ)
【shāo dài jiǎo ér】
01
Tiện thể; nhân tiện
顺便
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tạt
乘做某事的方便 (做另一事)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ghé
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捎带脚儿
shāo
捎
dài
带
jiǎo
脚
ér
儿
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ, ㄕㄠ】【SAO.TIÊU, SIẾU.SAO】
- Các biến thể:
- 𢾐
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艄
鞘
䈰
燒
䈾
烧
弰
䘯
鮹
輎
莦
娋
睄
哨
㷹
卲
少
䏴
䙼
稍
袑
佋
紹
䬰
搮
擆
㩪
掷
撁
抪
掜
㨝
扤
攂
擄
掐
凉
恋
娚
𠒒
敖
倽
栵
倖
毩
䘥
㳫
䓒
捎色
捎来
捎带
捎信
捎脚
捎入
捎马子
捎带脚儿
