Bản dịch của từ 捎来 trong tiếng Việt

捎来

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

捎来 (Động từ)

shāo lái
01

Mang đến, gửi đến

带来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捎来

shāo

lái

捎
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ, ㄕㄠ】【SAO.TIÊU, SIẾU.SAO】
Các biến thể:
𢾐
Hình thái radical:
⿰,⺘,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép