Bản dịch của từ 捏两把汗 trong tiếng Việt

捏两把汗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏两把汗 (Cụm từ)

niē liǎng bǎ hàn
01

同“捏一把汗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏两把汗

niē

liǎng

hàn

Các từ liên quan

捏一把汗
捏事
捏估
捏合
捏名
两七
两三
两上领
两下
两下子
把予
把似
汗下
汗不敢出
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép