Bản dịch của từ 捏事 trong tiếng Việt

捏事

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏事 (Cụm từ)

niē shì
01

假造事端。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏事

niē

shì

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏估
捏合
捏名
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép