Bản dịch của từ 捏定 trong tiếng Việt

捏定

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏定 (Cụm từ)

niē dìng
01

拿定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏定

niē

dìng

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép