Bản dịch của từ 捏怪 trong tiếng Việt

捏怪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏怪 (Động từ)

niē guài
01

Nặn, véo (thường chỉ hành động dùng tay nặn, véo người hoặc vật, cũng viết là「揑怪」)

1.亦作“揑怪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

3.塑造怪相。

Ví dụ
03

Bịa chuyện ma quỷ; thêu dệt chuyện rùng rợn (làm cho người khác tin hoặc sợ).

2.编造鬼怪故事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏怪

niē

guài

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
怪不得
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép